これ
これkore
これは本です。
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
これは何ですか
Sau bài này, bạn có thể hỏi và nói tên đồ vật, hỏi đồ vật là của ai, dùng đúng これ・それ・あれ và この・その・あの.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
これ
これkore
これは本です。
それ
それsore
それは何ですか。
あれ
あれare
あれは時計です。
この
このkono
このかばんは私のです。
その
そのsono
その傘はだれのですか。
あの
あのano
あの人は山田先生です。
何
なにnani (nan)
HVhà
これは何ですか。
だれ
だれdare
あの人はだれですか。
本
ほんhon
HVbản
これは日本語の本です。
辞書
じしょjisho
HVtừ thư
それは私の辞書です。
雑誌
ざっしzasshi
HVtạp chí
あれは車の雑誌です。
新聞
しんぶんshinbun
HVtân văn
これは今日の新聞です。
かばん
かばんkaban
このかばんはだれのですか。
傘
かさkasa
HVtản
これは田中さんの傘ですか。
時計
とけいtokei
HVthời kế
その時計は日本の時計です。
鉛筆
えんぴつenpitsu
HVduyên bút
これは鉛筆です。
ノート
ノートnōto
それはランさんのノートです。
電話
でんわdenwa
HVđiện thoại
あれは学校の電話です。
違います
ちがいますchigaimasu
HVvi
いいえ、違います。
Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.
On: カ · Kun: なに、なん
gì, cái gì
7 nét
Thành phần: 亻 (nhân đứng) + 可 (khả)
Mẹo nhớ: Một người (亻) đứng cạnh chữ 可 đang thắc mắc: “Cái gì đây?”
On: メイ、ミョウ · Kun: な
tên
6 nét
Thành phần: 夕 (tịch: buổi tối) + 口 (khẩu: miệng)
Mẹo nhớ: Buổi tối (夕) trời tối không thấy mặt, phải dùng miệng (口) gọi tên nhau. 名前 = tên.
On: ゴ · Kun: かた(る)
lời nói; ngôn ngữ
14 nét
Thành phần: 言 (ngôn) + 吾 (ngô: ta)
Mẹo nhớ: Lời (言) của ta (吾) là ngôn ngữ. Tên các thứ tiếng đều có 語: 日本語, 英語.
On: コク · Kun: くに
nước, quốc gia
8 nét
Thành phần: 囗 (vi: vòng bao) + 玉 (ngọc)
Mẹo nhớ: Biên giới (囗) bao quanh viên ngọc quý (玉): đất nước.
On: デン
điện
13 nét
Thành phần: 雨 (vũ: mưa) + 电 (hình tia chớp)
Mẹo nhớ: Trời mưa (雨) có tia chớp: điện. 電話 = điện thoại, 電車 = tàu điện.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
これ/それ/あれ は N です。
これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật ở xa cả hai. Ba từ này đứng một mình làm chủ ngữ, không có danh từ đi kèm phía sau. Hỏi tên đồ vật: これは何ですか。
これは辞書です。
これは じしょです。
Đây là từ điển.
それは何ですか。
それは なんですか。
Cái đó là gì vậy?
あれは山田先生の傘です。
あれは やまだせんせいの かさです。
Kia là ô của thầy Yamada.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt hay dùng lẫn “đó, kia”. Tiếng Nhật chia theo người: vật trong tay người nghe luôn là それ, dù rất gần bạn. Khi ai đó hỏi それは何ですか về vật bạn đang cầm, bạn đáp これは~です.
この/その/あの N は ~です。
この, その, あの luôn đi liền với một danh từ phía sau (この本 = quyển sách này), không bao giờ đứng một mình. Khoảng cách xa gần giống これ・それ・あれ.
この本は私のです。
この ほんは わたしのです。
Quyển sách này là của tôi.
その時計はだれのですか。
その とけいは だれのですか。
Cái đồng hồ đó là của ai?
あの人は田中さんです。
あの ひとは たなかさんです。
Người kia là anh Tanaka.
So với tiếng Việt
Lỗi hay gặp: nói このは本です hoặc これ本は… Nhớ: これ đứng một mình, この phải có danh từ đi kèm. Trật tự cũng ngược tiếng Việt: “quyển sách này” → この本 (này + sách).
N1 の N2
の nối hai danh từ, N1 bổ nghĩa cho N2: chỉ sở hữu (私の本 = sách của tôi), nội dung (日本語の本 = sách tiếng Nhật), xuất xứ (日本の時計 = đồng hồ Nhật). Khi đã rõ là vật gì, có thể bỏ N2: これは私のです. Hỏi chủ sở hữu: だれのですか.
これは私の傘です。
これは わたしの かさです。
Đây là ô của tôi.
それは日本語の辞書です。
それは にほんごの じしょです。
Đó là từ điển tiếng Nhật.
このノートはだれのですか。
この ノートは だれのですか。
Quyển vở này là của ai?
So với tiếng Việt
Trật tự ngược tiếng Việt: “sách của tôi” → 私の本 (tôi – của – sách). Người Việt hay nói 本の私, sai hoàn toàn. Mẹo: từ bổ nghĩa (chủ sở hữu, nội dung) đứng trước の, vật chính đứng sau.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Giờ nghỉ trong lớp, Lan hỏi Tanaka về những đồ vật trên bàn.
ラン
田中さん、それは何ですか。
たなかさん、それは なんですか。Anh Tanaka, cái đó là gì vậy ạ?田中
これですか。日本語の辞書です。
これですか。にほんごの じしょです。Cái này à? Từ điển tiếng Nhật đấy.ラン
田中さんの辞書ですか。
たなかさんの じしょですか。Từ điển của anh ạ?田中
いいえ、私のじゃありません。山田先生のです。
いいえ、わたしのじゃ ありません。やまだせんせいのです。Không, không phải của anh. Của thầy Yamada.ラン
あの傘はだれのですか。
あの かさは だれのですか。Còn cái ô kia là của ai ạ?田中
あれは私の傘です。
あれは わたしの かさです。Kia là ô của anh.ラン
このノートは?
この ノートは?Còn quyển vở này?田中
それはランさんのノートですよ。
それは ランさんの ノートですよ。Đó là vở của em mà.ラン
あ、そうですか。ありがとうございます。
あ、そうですか。ありがとう ございます。À, vậy ạ. Em cảm ơn anh.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.Cái ô đang ở trong tay người nghe. Bạn hỏi “Cái đó là gì?”:
2.“辞書” nghĩa là gì?
3.Điền vào chỗ trống: ___本は私のです。(Quyển sách này là của tôi.)
4.Nghe và chọn nghĩa đúng
5.Câu nào nghĩa là “Đây là sách tiếng Nhật”?
6.“時計” đọc là gì?
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiCầm 5 đồ vật trong phòng, hỏi người thân (hoặc tự hỏi – tự đáp): これは何ですか → それは~です. Sau đó chỉ vật ở xa và nói あれは~です, rồi hỏi だれのですか.
JLPT N5 · 30–120 chữ
Bài 2: Đồ vật quanh ta
Viết 5 câu giới thiệu đồ vật trên bàn học của bạn, dùng これ/それ/あれ, この/その và の (ví dụ: これは私の辞書です).
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.