Dùng thử AI
Tiếng Nhật日本語Lộ trình JLPT, giải thích bằng tiếng Việt

Đồ vật quanh ta

これは何ですか

Sau bài này, bạn có thể hỏi và nói tên đồ vật, hỏi đồ vật là của ai, dùng đúng これ・それ・あれ và この・その・あの.

1

19 từ vựng

Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.

  • これ

    これkore

    cái này (gần người nói)đại từ

    これは本です。

    これは ほんです。Đây là quyển sách.
  • それ

    それsore

    cái đó (gần người nghe)đại từ

    それは何ですか。

    それは なんですか。Đó là cái gì?
  • あれ

    あれare

    cái kia (xa cả hai người)đại từ

    あれは時計です。

    あれは とけいです。Kia là cái đồng hồ.
  • この

    このkono

    … này (đứng trước danh từ)đại từ

    このかばんは私のです。

    この かばんは わたしのです。Cái cặp này là của tôi.
  • その

    そのsono

    … đó (đứng trước danh từ)đại từ

    その傘はだれのですか。

    その かさは だれのですか。Cái ô đó là của ai?
  • あの

    あのano

    … kia (đứng trước danh từ)đại từ

    あの人は山田先生です。

    あの ひとは やまだせんせいです。Người kia là thầy Yamada.
  • 何

    なにnani (nan)

    HVhà

    gì, cái gì (trước です, の, trợ số từ đọc なん)đại từ

    これは何ですか。

    これは なんですか。Đây là cái gì?
  • だれ

    だれdare

    aiđại từ

    あの人はだれですか。

    あの ひとは だれですか。Người kia là ai?
  • 本

    ほんhon

    HVbản

    sáchdanh từ

    これは日本語の本です。

    これは にほんごの ほんです。Đây là sách tiếng Nhật.
  • 辞書

    じしょjisho

    HVtừ thư

    từ điểndanh từ

    それは私の辞書です。

    それは わたしの じしょです。Đó là từ điển của tôi.
  • 雑誌

    ざっしzasshi

    HVtạp chí

    tạp chídanh từ

    あれは車の雑誌です。

    あれは くるまの ざっしです。Kia là tạp chí về ô tô.
  • 新聞

    しんぶんshinbun

    HVtân văn

    báodanh từ

    これは今日の新聞です。

    これは きょうの しんぶんです。Đây là báo hôm nay.
  • かばん

    かばんkaban

    cặp, túi xáchdanh từ

    このかばんはだれのですか。

    この かばんは だれのですか。Cái cặp này là của ai?
  • 傘

    かさkasa

    HVtản

    ô, dùdanh từ

    これは田中さんの傘ですか。

    これは たなかさんの かさですか。Đây là ô của anh Tanaka à?
  • 時計

    とけいtokei

    HVthời kế

    đồng hồdanh từ

    その時計は日本の時計です。

    その とけいは にほんの とけいです。Cái đồng hồ đó là đồng hồ Nhật.
  • 鉛筆

    えんぴつenpitsu

    HVduyên bút

    bút chìdanh từ

    これは鉛筆です。

    これは えんぴつです。Đây là bút chì.
  • ノート

    ノートnōto

    vởdanh từ

    それはランさんのノートです。

    それは ランさんの ノートです。Đó là vở của Lan.
  • 電話

    でんわdenwa

    HVđiện thoại

    điện thoạidanh từ

    あれは学校の電話です。

    あれは がっこうの でんわです。Kia là điện thoại của trường.
  • 違います

    ちがいますchigaimasu

    HVvi

    không phải; sai rồicụm từ

    いいえ、違います。

    いいえ、ちがいます。Không, không phải ạ.
2

Kanji trọng tâm

Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.

3

Ngữ pháp

Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.

これ・それ・あれ – cái này, cái đó, cái kia

これ/それ/あれ は N です。

これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật ở xa cả hai. Ba từ này đứng một mình làm chủ ngữ, không có danh từ đi kèm phía sau. Hỏi tên đồ vật: これは何ですか。

  • これは辞書です。

    これは じしょです。

    Đây là từ điển.

  • それは何ですか。

    それは なんですか。

    Cái đó là gì vậy?

  • あれは山田先生の傘です。

    あれは やまだせんせいの かさです。

    Kia là ô của thầy Yamada.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt hay dùng lẫn “đó, kia”. Tiếng Nhật chia theo người: vật trong tay người nghe luôn là それ, dù rất gần bạn. Khi ai đó hỏi それは何ですか về vật bạn đang cầm, bạn đáp これは~です.

この・その・あの + danh từ

この/その/あの N は ~です。

この, その, あの luôn đi liền với một danh từ phía sau (この本 = quyển sách này), không bao giờ đứng một mình. Khoảng cách xa gần giống これ・それ・あれ.

  • この本は私のです。

    この ほんは わたしのです。

    Quyển sách này là của tôi.

  • その時計はだれのですか。

    その とけいは だれのですか。

    Cái đồng hồ đó là của ai?

  • あの人は田中さんです。

    あの ひとは たなかさんです。

    Người kia là anh Tanaka.

So với tiếng Việt

Lỗi hay gặp: nói このは本です hoặc これ本は… Nhớ: これ đứng một mình, この phải có danh từ đi kèm. Trật tự cũng ngược tiếng Việt: “quyển sách này” → この本 (này + sách).

の – của, về (nối hai danh từ)

N1 の N2

の nối hai danh từ, N1 bổ nghĩa cho N2: chỉ sở hữu (私の本 = sách của tôi), nội dung (日本語の本 = sách tiếng Nhật), xuất xứ (日本の時計 = đồng hồ Nhật). Khi đã rõ là vật gì, có thể bỏ N2: これは私のです. Hỏi chủ sở hữu: だれのですか.

  • これは私の傘です。

    これは わたしの かさです。

    Đây là ô của tôi.

  • それは日本語の辞書です。

    それは にほんごの じしょです。

    Đó là từ điển tiếng Nhật.

  • このノートはだれのですか。

    この ノートは だれのですか。

    Quyển vở này là của ai?

So với tiếng Việt

Trật tự ngược tiếng Việt: “sách của tôi” → 私の本 (tôi – của – sách). Người Việt hay nói 本の私, sai hoàn toàn. Mẹo: từ bổ nghĩa (chủ sở hữu, nội dung) đứng trước の, vật chính đứng sau.

4

Hội thoại

Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.

Giờ nghỉ trong lớp, Lan hỏi Tanaka về những đồ vật trên bàn.

  1. ラン

    田中さん、それは何ですか。

    たなかさん、それは なんですか。Anh Tanaka, cái đó là gì vậy ạ?
  2. 田中

    これですか。日本語の辞書です。

    これですか。にほんごの じしょです。Cái này à? Từ điển tiếng Nhật đấy.
  3. ラン

    田中さんの辞書ですか。

    たなかさんの じしょですか。Từ điển của anh ạ?
  4. 田中

    いいえ、私のじゃありません。山田先生のです。

    いいえ、わたしのじゃ ありません。やまだせんせいのです。Không, không phải của anh. Của thầy Yamada.
  5. ラン

    あの傘はだれのですか。

    あの かさは だれのですか。Còn cái ô kia là của ai ạ?
  6. 田中

    あれは私の傘です。

    あれは わたしの かさです。Kia là ô của anh.
  7. ラン

    このノートは?

    この ノートは?Còn quyển vở này?
  8. 田中

    それはランさんのノートですよ。

    それは ランさんの ノートですよ。Đó là vở của em mà.
  9. ラン

    あ、そうですか。ありがとうございます。

    あ、そうですか。ありがとう ございます。À, vậy ạ. Em cảm ơn anh.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.

5

Luyện tập

Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.

  1. 1.Cái ô đang ở trong tay người nghe. Bạn hỏi “Cái đó là gì?”:

  2. 2.“辞書” nghĩa là gì?

  3. 3.Điền vào chỗ trống: ___本は私のです。(Quyển sách này là của tôi.)

  4. 4.Nghe và chọn nghĩa đúng

    Nghe trước, chữ hiện sau khi trả lời.
  5. 5.Câu nào nghĩa là “Đây là sách tiếng Nhật”?

  6. 6.“時計” đọc là gì?

Đã làm 0/6 câu

6

Nói và viết

Nhiệm vụ nóiCầm 5 đồ vật trong phòng, hỏi người thân (hoặc tự hỏi – tự đáp): これは何ですか → それは~です. Sau đó chỉ vật ở xa và nói あれは~です, rồi hỏi だれのですか.

Viết ngắn, AI chữa bài

JLPT N5 · 30–120 chữ

Bài 2: Đồ vật quanh ta

Viết 5 câu giới thiệu đồ vật trên bàn học của bạn, dùng これ/それ/あれ, この/その và の (ví dụ: これは私の辞書です).

0 chữ · nên viết 30–120

AI chữa bài như giáo viên

  • Ước lượng trình độ bài viết theo thang JLPT và chấm trên 10.
  • Chỉ ra tối đa 6 lỗi quan trọng, giải thích bằng tiếng Việt, nhất là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
  • Viết lại cả bài cho tự nhiên, có loa đọc mẫu, kèm cách đọc ở cấp thấp.
  • Gợi ý một việc cụ thể để luyện tiếp.

Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.