ここ
ここkoko
ここは教室です。
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
ここはどこですか
Sau bài này, bạn có thể hỏi đường trong trường, tòa nhà, chỉ vị trí bằng ここ・そこ・あそこ, đọc số đến hàng vạn và hỏi giá.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
ここ
ここkoko
ここは教室です。
そこ
そこsoko
トイレはそこです。
あそこ
あそこasoko
食堂はあそこです。
どこ
どこdoko
図書館はどこですか。
こちら
こちらkochira
トイレはこちらです。
教室
きょうしつkyōshitsu
HVgiáo thất
ここは日本語の教室です。
食堂
しょくどうshokudō
HVthực đường
大学の食堂はあそこです。
トイレ
トイレtoire
すみません、トイレはどこですか。
学校
がっこうgakkō
HVhọc hiệu
ここは私の学校です。
大学
だいがくdaigaku
HVđại học
あそこはさくら大学です。
図書館
としょかんtoshokan
HVđồ thư quán
図書館もあそこです。
デパート
デパートdepāto
あのデパートの時計は一万円です。
いくら
いくらikura
このかばんはいくらですか。
~円
えん-en
HVviên
このノートは百円です。
十
じゅうjū
HVthập
これは十円です。
百
ひゃくhyaku
HVbách
三百円です。
千
せんsen
HVthiên
八千円です。
万
まんman
HVvạn
その時計は一万円です。
すみません
すみませんsumimasen
すみません、いくらですか。
Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.
On: エン · Kun: まる(い)
tròn; yên (tiền Nhật)
4 nét
Thành phần: Dạng giản lược của 圓
Mẹo nhớ: Hán Việt “viên” là tròn — đồng xu tròn. Mọi giá tiền ở Nhật đều kết thúc bằng 円.
On: ジュウ · Kun: とお
mười
2 nét
Thành phần: 一 + 丨
Mẹo nhớ: Một nét ngang cắt một nét dọc như dấu cộng: đủ mười ngón tay.
On: ヒャク
trăm
6 nét
Thành phần: 一 (nhất) + 白 (bạch)
Mẹo nhớ: Một (一) đặt trên chữ trắng (白): một trăm. “Bách” như “bách hóa” (trăm thứ hàng).
On: セン · Kun: ち
nghìn
3 nét
Thành phần: 丿 + 十
Mẹo nhớ: Chữ 十 có thêm nét phẩy trên đầu: mười lần trăm là nghìn.
On: マン、バン
mười nghìn
3 nét
Thành phần: Tượng hình (giản lược)
Mẹo nhớ: Tiếng Việt cũng nói “vạn” = 10.000. 一万円 = mười nghìn yên, tờ tiền mệnh giá lớn nhất của Nhật.
On: ハチ · Kun: や(っつ)
tám
2 nét
Thành phần: Hai nét tách ra hai bên
Mẹo nhớ: Hai nét chia ra hai phía như vạt áo mở. 800 đọc はっぴゃく, 8.000 đọc はっせん.
On: キュウ、ク · Kun: ここの(つ)
chín
2 nét
Thành phần: 丿 + 乙
Mẹo nhớ: Hình cánh tay cong vươn ra. 9 giờ đọc くじ, không đọc きゅうじ.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
ここ/そこ/あそこ は N です。/ N は どこですか。
Giống これ・それ・あれ nhưng dùng cho nơi chốn. Hỏi vị trí: N は どこですか (N ở đâu?), trả lời: N は あそこです. Dạng lịch sự こちら・そちら・あちら・どちら hay nghe ở cửa hàng, khách sạn, công ty.
ここは食堂です。
ここは しょくどうです。
Đây là nhà ăn.
すみません、教室はどこですか。
すみません、きょうしつは どこですか。
Xin lỗi, phòng học ở đâu ạ?
図書館はあそこです。
としょかんは あそこです。
Thư viện ở đằng kia.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt nói “Nhà vệ sinh ở đâu?”, tiếng Nhật không cần chữ “ở”: トイレはどこですか. Đừng nói トイレはどこにですか — sai.
N1 は N2 です。 N3 も N2 です。
も thay cho は khi thông tin giống câu trước, nghĩa là “cũng”. も đứng ngay sau danh từ được nói “cũng”, và không bao giờ viết は も chồng lên nhau.
ランさんは学生です。田中さんも学生です。
ランさんは がくせいです。たなかさんも がくせいです。
Lan là sinh viên. Tanaka cũng là sinh viên.
このノートは百円です。その鉛筆も百円です。
この ノートは ひゃくえんです。その えんぴつも ひゃくえんです。
Quyển vở này 100 yên. Cây bút chì đó cũng 100 yên.
私もベトナム人です。
わたしも ベトナムじんです。
Tôi cũng là người Việt Nam.
So với tiếng Việt
Người Việt đặt “cũng” trước động từ nên hay nói 田中さんは も学生です. Đúng là thay は bằng も: 田中さんも学生です.
N は いくらですか。 → ~円です。
いくら dùng để hỏi giá. Trả lời bằng số + 円 (えん). Người Nhật đếm theo hệ vạn: 十 (10), 百 (100), 千 (1.000), 万 (10.000). Chú ý biến âm: 300 さんびゃく, 600 ろっぴゃく, 800 はっぴゃく, 3.000 さんぜん, 8.000 はっせん.
この傘はいくらですか。
この かさは いくらですか。
Cái ô này bao nhiêu tiền?
三千円です。
さんぜんえんです。
3.000 yên.
その時計は二万五千円です。
その とけいは にまん ごせんえんです。
Cái đồng hồ đó 25.000 yên.
So với tiếng Việt
Người Việt tách số theo nghìn (25.000), người Nhật tách theo vạn (2万5000). Mẹo: đếm 4 chữ số 0 từ phải sang là được 1 vạn; 100.000 yên = 10 vạn = 十万円 (じゅうまんえん).
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Trong khuôn viên trường, Lan hỏi Tanaka đường đến thư viện, rồi ghé cửa hàng nhỏ hỏi giá ô.
ラン
田中さん、すみません。図書館はどこですか。
たなかさん、すみません。としょかんは どこですか。Anh Tanaka ơi, cho em hỏi, thư viện ở đâu ạ?田中
図書館はあそこです。
としょかんは あそこです。Thư viện ở đằng kia.ラン
あ、どうも。トイレもあそこですか。
あ、どうも。トイレも あそこですか。À, cảm ơn anh. Nhà vệ sinh cũng ở đằng kia ạ?田中
いいえ、トイレはそこです。
いいえ、トイレは そこです。Không, nhà vệ sinh ở chỗ đó.ラン
すみません、この傘はいくらですか。
すみません、この かさは いくらですか。(Ở cửa hàng) Chị ơi, cái ô này bao nhiêu tiền ạ?店員
それは千五百円です。
それは せんごひゃくえんです。Cái đó 1.500 yên.ラン
じゃ、あの傘は?
じゃ、あの かさは?Thế còn cái ô kia?店員
あれも千五百円です。
あれも せんごひゃくえんです。Cái kia cũng 1.500 yên.ラン
じゃ、これをください。
じゃ、これを ください。Vậy chị bán cho em cái này.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“300 yên” đọc thế nào?
2.Điền trợ từ: ランさんは学生です。田中さん__学生です。
3.Nghe và chọn nghĩa đúng
4.“図書館” nghĩa là gì?
5.Bạn muốn hỏi giá cái túi người bán đang cầm. Câu nào đúng?
6.25.000 yên viết bằng chữ Nhật là:
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiỞ trường hoặc siêu thị, chỉ 5 nơi (nhà vệ sinh, quầy thu ngân, lối ra...) và nói ~はここ/そこ/あそこです. Nhìn 5 món hàng, đọc to giá bằng tiếng Nhật (quy đổi ra yên tùy ý).
JLPT N5 · 30–120 chữ
Bài 3: Nơi chốn và giá tiền
Viết 5 câu giới thiệu trường hoặc nơi làm việc: chỗ nào là phòng học, nhà ăn, nhà vệ sinh; dùng も ít nhất một lần và một câu hỏi giá với いくら.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.