Dùng thử AI
Tiếng Nhật日本語Lộ trình JLPT, giải thích bằng tiếng Việt

Tính từ – Miêu tả

京都はどうでしたか

Sau bài này, bạn có thể miêu tả người, đồ vật, thành phố, thời tiết bằng tính từ い và な, ở hiện tại và quá khứ, và hỏi cảm nhận bằng どうですか/どうでしたか.

1

20 từ vựng

Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.

  • 大きい

    おおきいōkii

    HVđại

    to, lớntính từ

    東京は大きい町です。

    とうきょうは おおきい まちです。Tokyo là thành phố lớn.
  • 小さい

    ちいさいchiisai

    HVtiểu

    nhỏ, bétính từ

    このかばんは小さいです。

    この かばんは ちいさいです。Cái túi này nhỏ.
  • 高い

    たかいtakai

    HVcao

    đắt; caotính từ

    日本の野菜は高いです。

    にほんの やさいは たかいです。Rau ở Nhật đắt.
  • 安い

    やすいyasui

    HVan

    rẻtính từ

    このレストランは安いです。

    この レストランは やすいです。Nhà hàng này rẻ.
  • 新しい

    あたらしいatarashii

    HVtân

    mớitính từ

    これは新しい辞書です。

    これは あたらしい じしょです。Đây là quyển từ điển mới.
  • 古い

    ふるいfurui

    HVcổ

    cũ, cổtính từ

    この辞書は古いです。

    この じしょは ふるいです。Quyển từ điển này cũ.
  • 長い

    ながいnagai

    HVtrường

    dàitính từ

    姉の髪は長いです。

    あねの かみは ながいです。Tóc chị tôi dài.
  • おいしい

    おいしいoishii

    ngontính từ

    このお茶はおいしいです。

    この おちゃは おいしいです。Trà này ngon.
  • 難しい

    むずかしいmuzukashii

    HVnan

    khótính từ

    漢字は難しいです。

    かんじは むずかしいです。Chữ Hán khó.
  • 暑い

    あついatsui

    HVthử

    nóng (thời tiết)tính từ

    ベトナムの夏はとても暑いです。

    ベトナムの なつは とても あついです。Mùa hè Việt Nam rất nóng.
  • 寒い

    さむいsamui

    HVhàn

    lạnh (thời tiết)tính từ

    今日は寒いですね。

    きょうは さむいですね。Hôm nay lạnh nhỉ.
  • いい

    いいii

    tốt, haytính từ

    今日はいい天気ですね。

    きょうは いい てんきですね。Hôm nay trời đẹp nhỉ.
  • 静か

    しずかshizuka

    HVtĩnh

    yên tĩnhtính từ

    図書館は静かです。

    としょかんは しずかです。Thư viện yên tĩnh.
  • きれい

    きれいkirei

    đẹp; sạch sẽtính từ

    この公園はきれいです。

    この こうえんは きれいです。Công viên này đẹp.
  • 有名

    ゆうめいyūmei

    HVhữu danh

    nổi tiếngtính từ

    富士山は有名な山です。

    ふじさんは ゆうめいな やまです。Núi Phú Sĩ là ngọn núi nổi tiếng.
  • 親切

    しんせつshinsetsu

    HVthân thiết

    tử tế, tốt bụngtính từ

    山田先生はとても親切です。

    やまだせんせいは とても しんせつです。Thầy Yamada rất tốt bụng.
  • 元気

    げんきgenki

    HVnguyên khí

    khỏe, khỏe mạnhtính từ

    お元気ですか。

    おげんきですか。Anh có khỏe không ạ?
  • とても

    とてもtotemo

    rấtphó từ

    この映画はとてもいいです。

    この えいがは とても いいです。Bộ phim này rất hay.
  • あまり

    あまりamari

    không … lắm (đi với phủ định)phó từ

    日本語はあまり難しくないです。

    にほんごは あまり むずかしくないです。Tiếng Nhật không khó lắm.
  • どんな

    どんなdonna

    như thế nào, loại gì (đứng trước danh từ)đại từ

    田中さんはどんな人ですか。

    たなかさんは どんな ひとですか。Anh Tanaka là người như thế nào?
2

Kanji trọng tâm

Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.

3

Ngữ pháp

Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.

Tính từ đuôi い

N は Aい です。/ Aくないです。/ Aい + N

Tính từ い kết thúc bằng い (高い, 新しい). Đứng trước danh từ thì giữ nguyên: 高い時計. Phủ định: đổi い cuối thành くない: 高い → 高くないです. Riêng いい (tốt) → よくないです. Cũng có thể nói 高くありません (trang trọng hơn).

  • この時計は高いです。

    この とけいは たかいです。

    Cái đồng hồ này đắt.

  • 日本語はあまり難しくないです。

    にほんごは あまり むずかしくないです。

    Tiếng Nhật không khó lắm.

  • これはおいしいコーヒーです。

    これは おいしい コーヒーです。

    Đây là cà phê ngon.

So với tiếng Việt

Tính từ đứng TRƯỚC danh từ, ngược tiếng Việt: “xe mới” → 新しい車. Không thêm の (新しいの車 sai) và không phủ định bằng じゃありません (高いじゃありません sai).

Tính từ đuôi な

N は Aです。/ Aじゃありません。/ Aな + N

Tính từ な (静か, 親切, 有名, きれい, 元気) chia giống danh từ: 静かです, 静かじゃありません. Khi đứng trước danh từ phải thêm な: 静かな町. Hỏi tính chất: どんな N ですか (N như thế nào?).

  • この町は静かです。

    この まちは しずかです。

    Thị trấn này yên tĩnh.

  • 田中さんは親切な人です。

    たなかさんは しんせつな ひとです。

    Anh Tanaka là người tốt bụng.

  • この教室はきれいじゃありません。

    この きょうしつは きれいじゃ ありません。

    Phòng học này không sạch.

So với tiếng Việt

Bẫy lớn: きれい, 有名, 嫌い kết thúc bằng い nhưng là tính từ な. Nói きれくない là sai, đúng là きれいじゃありません. Học thuộc các tính từ な theo nhóm.

Tính từ ở quá khứ

Aい → Aかったです/Aくなかったです ・ Aな, N → でした/じゃありませんでした

Tính từ い: đổi い thành かったです (暑かったです), phủ định くなかったです. いい → よかったです. Tính từ な và danh từ: でした, じゃありませんでした. Hỏi cảm nhận về việc đã qua: ~はどうでしたか.

  • 昨日はとても暑かったです。

    きのうは とても あつかったです。

    Hôm qua rất nóng.

  • テストはあまり難しくなかったです。

    テストは あまり むずかしくなかったです。

    Bài kiểm tra không khó lắm.

  • 京都はとても静かでした。

    きょうとは とても しずかでした。

    Kyoto rất yên tĩnh.

So với tiếng Việt

Người Việt hay nói 暑いでした vì nghĩ “quá khứ = でした”. Với tính từ い, quá khứ nằm ngay trong tính từ: 暑かったです. Chỉ tính từ な và danh từ mới dùng でした.

4

Hội thoại

Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.

Thứ Hai, Tanaka hỏi Lan về chuyến đi Kyoto cuối tuần.

  1. 田中

    ランさん、京都はどうでしたか。

    ランさん、きょうとは どうでしたか。Lan ơi, Kyoto thế nào?
  2. ラン

    とてもよかったです。町がきれいでした。

    とても よかったです。まちが きれいでした。Tuyệt lắm ạ. Thành phố đẹp lắm.
  3. 田中

    寒かったですか。

    さむかったですか。Có lạnh không?
  4. ラン

    いいえ、あまり寒くなかったです。

    いいえ、あまり さむくなかったです。Không, không lạnh lắm ạ.
  5. 田中

    京都の食べ物はどうでしたか。

    きょうとの たべものは どうでしたか。Đồ ăn ở Kyoto thế nào?
  6. ラン

    おいしかったです。でも、ちょっと高かったです。

    おいしかったです。でも、ちょっと たかかったです。Ngon ạ. Nhưng hơi đắt.
  7. 田中

    京都はどんな町ですか。

    きょうとは どんな まちですか。Kyoto là thành phố như thế nào?
  8. ラン

    古くて静かな町です。人もとても親切でした。

    ふるくて しずかな まちです。ひとも とても しんせつでした。Là thành phố cổ kính và yên tĩnh. Người dân cũng rất tốt bụng.
  9. 田中

    いいですね。私も来年、また行きます。

    いいですね。わたしも らいねん、また いきます。Thích nhỉ. Năm sau anh cũng sẽ đi lại.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.

5

Luyện tập

Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.

  1. 1.Phủ định của 高いです là:

  2. 2.“Hôm qua trời lạnh” là:

  3. 3.Điền vào chỗ trống: 田中さんは親切__人です。

  4. 4.Nghe và chọn nghĩa đúng

    Nghe trước, chữ hiện sau khi trả lời.
  5. 5.Phủ định đúng của きれいです là:

  6. 6.“安い” nghĩa là gì?

Đã làm 0/6 câu

6

Nói và viết

Nhiệm vụ nóiChọn 3 nơi bạn đã đến (một quán ăn, một thành phố, trường học). Với mỗi nơi, nói 2 câu: nơi đó thế nào bây giờ (~です) và lần trước bạn đến thấy ra sao (~かったです/~でした).

Viết ngắn, AI chữa bài

JLPT N5 · 30–120 chữ

Bài 8: Tính từ – Miêu tả

Viết 5–6 câu giới thiệu thành phố hoặc quê của bạn với một người Nhật: to hay nhỏ, yên tĩnh không, đồ ăn thế nào, có gì nổi tiếng. Dùng ít nhất 2 tính từ い và 2 tính từ な.

0 chữ · nên viết 30–120

AI chữa bài như giáo viên

  • Ước lượng trình độ bài viết theo thang JLPT và chấm trên 10.
  • Chỉ ra tối đa 6 lỗi quan trọng, giải thích bằng tiếng Việt, nhất là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
  • Viết lại cả bài cho tự nhiên, có loa đọc mẫu, kèm cách đọc ở cấp thấp.
  • Gợi ý một việc cụ thể để luyện tiếp.

Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.