大きい
おおきいōkii
HVđại
東京は大きい町です。
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
京都はどうでしたか
Sau bài này, bạn có thể miêu tả người, đồ vật, thành phố, thời tiết bằng tính từ い và な, ở hiện tại và quá khứ, và hỏi cảm nhận bằng どうですか/どうでしたか.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
大きい
おおきいōkii
HVđại
東京は大きい町です。
小さい
ちいさいchiisai
HVtiểu
このかばんは小さいです。
高い
たかいtakai
HVcao
日本の野菜は高いです。
安い
やすいyasui
HVan
このレストランは安いです。
新しい
あたらしいatarashii
HVtân
これは新しい辞書です。
古い
ふるいfurui
HVcổ
この辞書は古いです。
長い
ながいnagai
HVtrường
姉の髪は長いです。
おいしい
おいしいoishii
このお茶はおいしいです。
難しい
むずかしいmuzukashii
HVnan
漢字は難しいです。
暑い
あついatsui
HVthử
ベトナムの夏はとても暑いです。
寒い
さむいsamui
HVhàn
今日は寒いですね。
いい
いいii
今日はいい天気ですね。
静か
しずかshizuka
HVtĩnh
図書館は静かです。
きれい
きれいkirei
この公園はきれいです。
有名
ゆうめいyūmei
HVhữu danh
富士山は有名な山です。
親切
しんせつshinsetsu
HVthân thiết
山田先生はとても親切です。
元気
げんきgenki
HVnguyên khí
お元気ですか。
とても
とてもtotemo
この映画はとてもいいです。
あまり
あまりamari
日本語はあまり難しくないです。
どんな
どんなdonna
田中さんはどんな人ですか。
Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.
On: ダイ、タイ · Kun: おお(きい)
to, lớn
3 nét
Thành phần: Tượng hình (người dang rộng tay chân)
Mẹo nhớ: Người (人) dang rộng hai tay ra: to lớn. 大学 = đại học.
On: ショウ · Kun: ちい(さい)、こ
nhỏ
3 nét
Thành phần: Nét sổ giữa + hai chấm hai bên
Mẹo nhớ: Một vật bị chia ra thành mảnh nhỏ. 小学校 = trường tiểu học.
On: コウ · Kun: たか(い)
cao; đắt
10 nét
Thành phần: Tượng hình (tòa lầu cao nhiều tầng)
Mẹo nhớ: Hình tòa tháp có mái, nhiều tầng: cao. 高校 = trường cấp ba (cao hiệu).
On: アン · Kun: やす(い)
yên ổn; rẻ
6 nét
Thành phần: 宀 (miên: mái nhà) + 女 (nữ)
Mẹo nhớ: Có người phụ nữ (女) trong nhà (宀) thì bình an. Ở tiếng Nhật còn nghĩa là rẻ: 安い.
On: シン · Kun: あたら(しい)
mới
13 nét
Thành phần: 立 (lập) + 木 (mộc) + 斤 (cân: cái rìu)
Mẹo nhớ: Dùng rìu (斤) đốn cây (木) đứng (立) để lấy gỗ mới. 新聞 = báo (tin mới).
On: チョウ · Kun: なが(い)
dài; người đứng đầu
8 nét
Thành phần: Tượng hình (người già tóc dài)
Mẹo nhớ: Ông lão tóc dài chống gậy: dài, lâu. Người lớn tuổi đứng đầu: 社長 (giám đốc).
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
N は Aい です。/ Aくないです。/ Aい + N
Tính từ い kết thúc bằng い (高い, 新しい). Đứng trước danh từ thì giữ nguyên: 高い時計. Phủ định: đổi い cuối thành くない: 高い → 高くないです. Riêng いい (tốt) → よくないです. Cũng có thể nói 高くありません (trang trọng hơn).
この時計は高いです。
この とけいは たかいです。
Cái đồng hồ này đắt.
日本語はあまり難しくないです。
にほんごは あまり むずかしくないです。
Tiếng Nhật không khó lắm.
これはおいしいコーヒーです。
これは おいしい コーヒーです。
Đây là cà phê ngon.
So với tiếng Việt
Tính từ đứng TRƯỚC danh từ, ngược tiếng Việt: “xe mới” → 新しい車. Không thêm の (新しいの車 sai) và không phủ định bằng じゃありません (高いじゃありません sai).
N は Aです。/ Aじゃありません。/ Aな + N
Tính từ な (静か, 親切, 有名, きれい, 元気) chia giống danh từ: 静かです, 静かじゃありません. Khi đứng trước danh từ phải thêm な: 静かな町. Hỏi tính chất: どんな N ですか (N như thế nào?).
この町は静かです。
この まちは しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.
田中さんは親切な人です。
たなかさんは しんせつな ひとです。
Anh Tanaka là người tốt bụng.
この教室はきれいじゃありません。
この きょうしつは きれいじゃ ありません。
Phòng học này không sạch.
So với tiếng Việt
Bẫy lớn: きれい, 有名, 嫌い kết thúc bằng い nhưng là tính từ な. Nói きれくない là sai, đúng là きれいじゃありません. Học thuộc các tính từ な theo nhóm.
Aい → Aかったです/Aくなかったです ・ Aな, N → でした/じゃありませんでした
Tính từ い: đổi い thành かったです (暑かったです), phủ định くなかったです. いい → よかったです. Tính từ な và danh từ: でした, じゃありませんでした. Hỏi cảm nhận về việc đã qua: ~はどうでしたか.
昨日はとても暑かったです。
きのうは とても あつかったです。
Hôm qua rất nóng.
テストはあまり難しくなかったです。
テストは あまり むずかしくなかったです。
Bài kiểm tra không khó lắm.
京都はとても静かでした。
きょうとは とても しずかでした。
Kyoto rất yên tĩnh.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nói 暑いでした vì nghĩ “quá khứ = でした”. Với tính từ い, quá khứ nằm ngay trong tính từ: 暑かったです. Chỉ tính từ な và danh từ mới dùng でした.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Thứ Hai, Tanaka hỏi Lan về chuyến đi Kyoto cuối tuần.
田中
ランさん、京都はどうでしたか。
ランさん、きょうとは どうでしたか。Lan ơi, Kyoto thế nào?ラン
とてもよかったです。町がきれいでした。
とても よかったです。まちが きれいでした。Tuyệt lắm ạ. Thành phố đẹp lắm.田中
寒かったですか。
さむかったですか。Có lạnh không?ラン
いいえ、あまり寒くなかったです。
いいえ、あまり さむくなかったです。Không, không lạnh lắm ạ.田中
京都の食べ物はどうでしたか。
きょうとの たべものは どうでしたか。Đồ ăn ở Kyoto thế nào?ラン
おいしかったです。でも、ちょっと高かったです。
おいしかったです。でも、ちょっと たかかったです。Ngon ạ. Nhưng hơi đắt.田中
京都はどんな町ですか。
きょうとは どんな まちですか。Kyoto là thành phố như thế nào?ラン
古くて静かな町です。人もとても親切でした。
ふるくて しずかな まちです。ひとも とても しんせつでした。Là thành phố cổ kính và yên tĩnh. Người dân cũng rất tốt bụng.田中
いいですね。私も来年、また行きます。
いいですね。わたしも らいねん、また いきます。Thích nhỉ. Năm sau anh cũng sẽ đi lại.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.Phủ định của 高いです là:
2.“Hôm qua trời lạnh” là:
3.Điền vào chỗ trống: 田中さんは親切__人です。
4.Nghe và chọn nghĩa đúng
5.Phủ định đúng của きれいです là:
6.“安い” nghĩa là gì?
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiChọn 3 nơi bạn đã đến (một quán ăn, một thành phố, trường học). Với mỗi nơi, nói 2 câu: nơi đó thế nào bây giờ (~です) và lần trước bạn đến thấy ra sao (~かったです/~でした).
JLPT N5 · 30–120 chữ
Bài 8: Tính từ – Miêu tả
Viết 5–6 câu giới thiệu thành phố hoặc quê của bạn với một người Nhật: to hay nhỏ, yên tĩnh không, đồ ăn thế nào, có gì nổi tiếng. Dùng ít nhất 2 tính từ い và 2 tính từ な.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.