好き
すきsuki
HVhảo
私は日本の歌が好きです。
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
音楽が好きです
Sau bài này, bạn có thể nói mình thích, ghét, giỏi, kém việc gì; nói điều mình muốn có (ほしい) và muốn làm (たい).
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
好き
すきsuki
HVhảo
私は日本の歌が好きです。
嫌い
きらいkirai
HVhiềm
弟は野菜が嫌いです。
上手
じょうずjōzu
HVthượng thủ
田中さんは歌が上手です。
下手
へたheta
HVhạ thủ
私は絵が下手です。
音楽
おんがくongaku
HVâm nhạc
どんな音楽が好きですか。
歌
うたuta
HVca
これはベトナムの歌です。
歌います
うたいますutaimasu
HVca
カラオケで歌いました。
スポーツ
スポーツsupōtsu
私はスポーツが好きです。
料理
りょうりryōri
HVliệu lý
母は料理が上手です。
絵
えe
HVhội
この絵はきれいですね。
旅行
りょこうryokō
HVlữ hành
旅行が好きです。
泳ぎます
およぎますoyogimasu
HVvịnh
夏、海で泳ぎたいです。
ギター
ギターgitā
兄はギターが上手です。
車
くるまkuruma
HVxa
新しい車がほしいです。
カメラ
カメラkamera
いいカメラですね。
ほしい
ほしいhoshii
今、何がほしいですか。
外国
がいこくgaikoku
HVngoại quốc
外国へ旅行したいです。
少し
すこしsukoshi
HVthiểu
日本語が少しわかります。
Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.
On: ジョウ · Kun: うえ、あ(がる)
trên
3 nét
Thành phần: Chỉ sự (nét ngắn phía trên đường ngang)
Mẹo nhớ: Vạch ngang là mặt đất, nét đứng chỉ lên trên: phía trên. 上手 = giỏi (tay nghề cao).
On: カ、ゲ · Kun: した、さ(がる)
dưới
3 nét
Thành phần: Chỉ sự (nét chỉ xuống dưới đường ngang)
Mẹo nhớ: Ngược với 上: nét đứng chỉ xuống dưới. 下手 = kém; 地下鉄 = tàu điện ngầm.
On: ワ · Kun: はな(す)、はなし
nói chuyện; câu chuyện
13 nét
Thành phần: 言 (ngôn) + 舌 (thiệt: cái lưỡi)
Mẹo nhớ: Dùng lưỡi (舌) nói thành lời (言): nói chuyện. 電話 = điện thoại.
On: ゲン、ゴン · Kun: い(う)
nói, lời nói
7 nét
Thành phần: Tượng hình (miệng 口 và những vạch lời nói)
Mẹo nhớ: Cái miệng (口) bên dưới, phía trên là những lời bay ra. Làm bộ thủ trong 語, 話, 読.
On: キュウ · Kun: やす(む)
nghỉ ngơi
6 nét
Thành phần: 亻 (nhân đứng) + 木 (mộc)
Mẹo nhớ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) để nghỉ. 休みの日 = ngày nghỉ, dành cho sở thích.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
Người は N が 好きです/嫌いです/上手です/下手です。
好き, 嫌い, 上手, 下手 là tính từ な; đối tượng được thích, giỏi đứng trước が. Phủ định theo tính từ な: 好きじゃありません. Hỏi: 何が好きですか, どんな N が好きですか. 大好き = rất thích.
私は音楽が好きです。
わたしは おんがくが すきです。
Tôi thích âm nhạc.
田中さんは料理が上手です。
たなかさんは りょうりが じょうずです。
Anh Tanaka nấu ăn giỏi.
私はスポーツがあまり好きじゃありません。
わたしは スポーツが あまり すきじゃ ありません。
Tôi không thích thể thao lắm.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt “thích âm nhạc” khiến người Việt hay nói 音楽を好きです. Ở N5 hãy dùng が: 音楽が好きです. Và 上手 là lời khen người khác; nói về mình nên khiêm tốn: 少しできます hoặc まだ下手です.
私は N が ほしいです。/ほしくないです。
ほしい là tính từ い, nghĩa là “muốn có (một vật)”. Vật muốn có đứng trước が. Phủ định: ほしくないです, quá khứ: ほしかったです. Chỉ dùng cho mong muốn của mình, hoặc hỏi người ngang hàng.
私は新しいカメラがほしいです。
わたしは あたらしい カメラが ほしいです。
Tôi muốn có máy ảnh mới.
今、何がほしいですか。
いま、なにが ほしいですか。
Bây giờ bạn muốn có gì?
車はほしくないです。
くるまは ほしくないです。
Tôi không muốn có ô tô.
So với tiếng Việt
ほしい dùng cho vật; muốn làm việc gì thì dùng ~たい (bên dưới). Muốn kể người khác muốn có gì, tiếng Nhật dùng cách nói khác (ほしがっています, học ở cấp sau). Ở N5 chỉ dùng ほしい cho chính mình hoặc để hỏi người ngang hàng.
V(bỏ ます)+ たいです。/ たくないです。
Bỏ ます rồi thêm たいです: 食べます → 食べたいです (muốn ăn). たい chia như tính từ い: phủ định たくないです, quá khứ たかったです. Tân ngữ có thể dùng を hoặc が: すしを/が食べたいです.
日本の歌を歌いたいです。
にほんの うたを うたいたいです。
Tôi muốn hát bài hát Nhật.
来年、外国へ行きたいです。
らいねん、がいこくへ いきたいです。
Năm sau tôi muốn đi nước ngoài.
今日は何も食べたくないです。
きょうは なにも たべたくないです。
Hôm nay tôi không muốn ăn gì cả.
So với tiếng Việt
Không hỏi thầy cô, người trên bằng ~たいですか (先生、コーヒーを飲みたいですか) vì nghe suồng sã. Hãy mời bằng ~ませんか: 先生、コーヒーを飲みませんか.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Giờ ăn trưa ở nhà ăn, Lan, Tanaka và thầy Yamada nói chuyện sở thích.
田中
ランさんは音楽が好きですか。
ランさんは おんがくが すきですか。Lan có thích âm nhạc không?ラン
はい、大好きです。日本の歌がとても好きです。
はい、だいすきです。にほんの うたが とても すきです。Có ạ, em rất thích. Em mê bài hát Nhật lắm.田中
歌が上手ですか。
うたが じょうずですか。Em hát hay không?ラン
いいえ、下手です。でも、カラオケで歌いたいです。
いいえ、へたです。でも、カラオケで うたいたいです。Không ạ, em hát dở. Nhưng em muốn đi hát karaoke.田中
じゃ、今度一緒に行きましょう。
じゃ、こんど いっしょに いきましょう。Vậy lần tới mình cùng đi nhé.ラン
いいですね。山田先生は何が好きですか。
いいですね。やまだせんせいは なにが すきですか。Hay quá. Thầy Yamada thích gì ạ?山田先生
私は料理が好きです。ベトナム料理を作りたいですね。
わたしは りょうりが すきです。ベトナムりょうりを つくりたいですね。Thầy thích nấu ăn. Thầy muốn nấu món Việt.ラン
先生、フォーはとてもおいしいですよ。
せんせい、フォーは とても おいしいですよ。Thầy ơi, phở ngon lắm ạ.山田先生
そうですか。いつかベトナムへ行きたいです。
そうですか。いつか ベトナムへ いきたいです。Vậy à. Một ngày nào đó thầy muốn đến Việt Nam.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.Điền trợ từ: 私は音楽__好きです。
2.“Tôi muốn ăn sushi” là:
3.Nghe và chọn nghĩa đúng
4.“下手” nghĩa là gì?
5.Bạn muốn mời thầy Yamada uống cà phê. Câu nào lịch sự?
6.“Tôi không muốn đi” là:
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiPhỏng vấn 2 người bạn bằng tiếng Nhật: 何が好きですか, 何が上手ですか, 今何がほしいですか, 何をしたいですか. Ghi lại câu trả lời và kể lại cho người thứ ba.
JLPT N5 · 30–120 chữ
Bài 9: Sở thích – Mong muốn
Viết 6 câu về sở thích của bạn: thích gì, không thích gì, giỏi gì, kém gì, muốn có gì và năm sau muốn làm gì (dùng が好き, 上手/下手, ほしい, たい).
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.