采访
cǎifǎng
HVthái phỏngPhồn thể 採訪
记者采访了这位年轻的老板。
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
媒体与广告
Sau bài này, bạn có thể bàn về quảng cáo, trào lưu, người nổi tiếng trên mạng và nêu nhận xét có lý lẽ về thông tin truyền thông.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
采访
cǎifǎng
HVthái phỏngPhồn thể 採訪
记者采访了这位年轻的老板。
镜头
jìngtóu
HVkính đầuPhồn thể 鏡頭
她第一次站在镜头前,有点儿紧张。
主题
zhǔtí
HVchủ đềPhồn thể 主題
这次广告的主题是“家”。
描述
miáoshù
HVmiêu thuật
请你描述一下这个产品的特点。
潮流
cháoliú
HVtriều lưu
年轻人总是喜欢跟着潮流走。
名人
míngrén
HVdanh nhân
很多品牌喜欢请名人做广告。
模特儿
mótèr
HVmô đặc nhiPhồn thể 模特兒
她以前是一名服装模特儿。
造型
zàoxíng
HVtạo hình
这款手机的造型很特别。
色彩
sècǎi
HVsắc thái
这张海报的色彩很鲜明。
图案
tú'àn
HVđồ ánPhồn thể 圖案
T恤上的图案是她自己设计的。
标志
biāozhì
HVtiêu chíPhồn thể 標誌
这个标志大家一看就知道是哪个品牌。
风格
fēnggé
HVphong cáchPhồn thể 風格
我很喜欢这个导演的风格。
动画片
dònghuàpiàn
HVđộng họa phiếnPhồn thể 動畫片
孩子们最爱看动画片。
演讲
yǎnjiǎng
HVdiễn giảngPhồn thể 演講
他的演讲让很多人感动。
议论
yìlùn
HVnghị luậnPhồn thể 議論
这个广告在网上引起了很多议论。
反映
fǎnyìng
HVphản ánh
这部电影反映了农村的变化。
片面
piànmiàn
HVphiến diện
只听一个人的话,看问题会很片面。
引起
yǐnqǐ
HVdẫn khởi
这条新闻引起了大家的注意。
引导
yǐndǎo
HVdẫn đạoPhồn thể 引導
父母要引导孩子正确使用网络。
鲜明
xiānmíng
HVtiên minhPhồn thể 鮮明
这个品牌的特点非常鲜明。
统计
tǒngjì
HVthống kêPhồn thể 統計
据统计,越南有七千多万人上网。
推销
tuīxiāo
HVthôi tiêuPhồn thể 推銷
他每天给我打电话推销保险。
Nhớ chữ qua âm Hán Việt và bộ thủ; bấm “Xem nét và tự viết” để luyện viết có sửa nét.
cǎi
hái, thu thập
8 nét
Thành phần: 爫 (trảo – bàn tay) + 木 (mộc)
Mẹo nhớ: Bàn tay (爫) hái trên cây (木) → hái lượm, thu thập: 采访 (thu thập tin tức – phỏng vấn).
jìng
gương, kính
16 nét
Thành phần: 钅 (kim) + 竟 (cánh)
Mẹo nhớ: Gương xưa làm bằng đồng (钅) mài bóng → gương, kính: 镜子, 眼镜, 镜头.
tí
đề, đầu đề
15 nét
Thành phần: 是 (thị) + 页 (hiệt – cái đầu)
Mẹo nhớ: 页 vốn là cái đầu: thứ đứng đầu bài viết → đầu đề, đề bài: 主题, 题目, 问题.
cháo
thủy triều; ẩm; trào lưu
15 nét
Thành phần: 氵 (thủy) + 朝 (triều – buổi sáng)
Mẹo nhớ: Nước (氵) dâng lên mỗi sáng (朝) → thủy triều; dòng người theo nhau như triều dâng → 潮流 (trào lưu).
tú
tranh vẽ, bản đồ
8 nét
Thành phần: 囗 (vi – khung bao) + 冬 (đông)
Mẹo nhớ: Vẽ trong một khung (囗) → bức vẽ, bản đồ: 图案, 地图, 图书馆.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
Chủ ngữ + 似乎 + phán đoán; 看来, + kết luận
似乎 là phó từ, nghĩa “hình như, dường như”, phán đoán không chắc chắn, giọng văn viết hơn 好像. 看来 nghĩa “xem ra, có vẻ”, dùng khi rút ra kết luận từ điều vừa thấy, nghe; thường đứng đầu câu, sau có dấu phẩy.
这个广告似乎对年轻人很有吸引力。
Zhège guǎnggào sìhū duì niánqīngrén hěn yǒu xīyǐnlì.
Quảng cáo này dường như rất hấp dẫn với người trẻ.
他似乎不太愿意接受采访。
Tā sìhū bù tài yuànyì jiēshòu cǎifǎng.
Anh ấy hình như không mấy muốn nhận lời phỏng vấn.
评论这么多,看来大家都很关心这件事。
Pínglùn zhème duō, kànlai dàjiā dōu hěn guānxīn zhè jiàn shì.
Bình luận nhiều thế này, xem ra mọi người đều rất quan tâm chuyện này.
So với tiếng Việt
似乎 đọc sìhū; 似 còn đọc shì trong 似的 (…似的 = giống như…). 看来 đọc kànlai (thanh nhẹ ở 来). Đừng nhầm 看来 (xem ra) với 看起来 (trông có vẻ, nói về bề ngoài): 他看起来很累.
Lẽ ra A, (không những không A,) 反而 + B (ngược với dự đoán)
反而 diễn tả kết quả trái ngược với điều đáng lẽ xảy ra: “trái lại, ngược lại còn”. Thường dùng với khuôn 不但不/没…, 反而…. Đứng trước động từ/tính từ ở vế sau, sau chủ ngữ.
这个广告花了很多钱,销售反而下降了。
Zhège guǎnggào huāle hěn duō qián, xiāoshòu fǎn'ér xiàjiàng le.
Quảng cáo này tốn nhiều tiền, doanh số trái lại còn giảm.
他不但没有生气,反而笑了。
Tā bùdàn méiyǒu shēngqì, fǎn'ér xiào le.
Anh ấy không những không giận mà ngược lại còn cười.
广告做得太多,反而让人觉得烦。
Guǎnggào zuò de tài duō, fǎn'ér ràng rén juéde fán.
Quảng cáo làm quá nhiều, trái lại khiến người ta thấy phiền.
So với tiếng Việt
反而 nhấn mạnh sự “ngược đời” so với mong đợi, không chỉ đơn giản là đối lập như 但是. Câu 我喜欢茶,反而他喜欢咖啡 là sai (chỉ là hai sở thích khác nhau) → dùng 而 hoặc 但是. 反而 đứng sau chủ ngữ: 他反而笑了, không nói 反而他笑了.
Chủ ngữ + 竟然 + sự việc bất ngờ
竟然 thể hiện sự ngạc nhiên vì sự việc vượt ngoài dự đoán: “vậy mà, thế mà, không ngờ”. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Có thể dùng với chuyện tốt lẫn chuyện xấu.
这个视频一天竟然有一百万人看。
Zhège shìpín yī tiān jìngrán yǒu yībǎi wàn rén kàn.
Video này vậy mà một ngày có một triệu người xem.
广告上说得那么好,质量竟然这么差。
Guǎnggào shang shuō de nàme hǎo, zhìliàng jìngrán zhème chà.
Quảng cáo nói hay thế, không ngờ chất lượng kém đến vậy.
这么有名的模特儿,竟然是越南人!
Zhème yǒumíng de mótèr, jìngrán shì Yuènánrén!
Người mẫu nổi tiếng thế, hóa ra lại là người Việt Nam!
So với tiếng Việt
竟然 giống “vậy mà / không ngờ” — biểu lộ cảm xúc của người nói, không phải sự thật trung tính. Đừng đặt 竟然 đầu câu trước chủ ngữ (竟然他来了 nghe gượng) → 他竟然来了. Gần nghĩa: 居然 (khẩu ngữ hơn).
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Trong cuộc họp phòng marketing của một công ty mỹ phẩm Trung Quốc tại TP.HCM, chị Vy và anh Lục bàn chiến dịch quảng cáo mới.
陆经理
大家看一下统计数据:上个月我们请名人做广告,销售反而下降了。
Dàjiā kàn yīxià tǒngjì shùjù: shàng ge yuè wǒmen qǐng míngrén zuò guǎnggào, xiāoshòu fǎn'ér xiàjiàng le.Mọi người xem số liệu thống kê: tháng trước chúng ta mời người nổi tiếng quảng cáo, doanh số trái lại còn giảm.阿薇
我看了网上的议论,很多人觉得那个广告太像推销了。
Wǒ kànle wǎngshang de yìlùn, hěn duō rén juéde nàge guǎnggào tài xiàng tuīxiāo le.Tôi đã xem bàn tán trên mạng, nhiều người thấy quảng cáo đó giống chào hàng quá.陆经理
看来,现在的顾客不太相信名人了。
Kànlai, xiànzài de gùkè bù tài xiāngxìn míngrén le.Xem ra, khách hàng bây giờ không mấy tin người nổi tiếng nữa.阿薇
对。年轻人似乎更喜欢真实的故事。我建议这次的主题是“普通女孩的一天”。
Duì. Niánqīngrén sìhū gèng xǐhuan zhēnshí de gùshi. Wǒ jiànyì zhè cì de zhǔtí shì “pǔtōng nǚhái de yī tiān”.Đúng vậy. Người trẻ dường như thích câu chuyện chân thật hơn. Tôi đề xuất chủ đề lần này là “Một ngày của cô gái bình thường”.陆经理
有意思。不请模特儿,那谁来拍?
Yǒu yìsi. Bù qǐng mótèr, nà shéi lái pāi?Thú vị đấy. Không mời người mẫu thì ai đóng?阿薇
我们可以采访真正的顾客,用镜头描述她们的生活。
Wǒmen kěyǐ cǎifǎng zhēnzhèng de gùkè, yòng jìngtóu miáoshù tāmen de shēnghuó.Chúng ta có thể phỏng vấn khách hàng thật, dùng ống kính kể lại cuộc sống của họ.陆经理
风格要简单,色彩要鲜明,产品的标志不要太大。
Fēnggé yào jiǎndān, sècǎi yào xiānmíng, chǎnpǐn de biāozhì bùyào tài dà.Phong cách phải đơn giản, màu sắc tươi sáng, logo sản phẩm đừng quá to.阿薇
上周我在网上发了一个试拍的视频,竟然有五十万人看了!
Shàng zhōu wǒ zài wǎngshang fāle yī ge shìpāi de shìpín, jìngrán yǒu wǔshí wàn rén kàn le!Tuần trước tôi đăng thử một video quay mẫu lên mạng, không ngờ có năm trăm nghìn người xem!陆经理
太好了!不过别只看点击量,那样太片面,还要看大家买不买。
Tài hǎo le! Bùguò bié zhǐ kàn diǎnjīliàng, nàyàng tài piànmiàn, hái yào kàn dàjiā mǎi bu mǎi.Tuyệt quá! Nhưng đừng chỉ nhìn lượt xem, như thế phiến diện lắm, còn phải xem mọi người có mua hay không.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Chạm vào từng câu để xem phiên âm và nghĩa.
1.Theo bài, quảng cáo hiện nay có “sân khấu mới” nào?
2.Xu hướng mới mà bài viết nêu là gì?
3.Tác giả khuyên nên nhìn quảng cáo thế nào?
Đã làm 0/3 câu
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“片面” nghĩa là gì?
2.Điền vào chỗ trống: 吃了药以后,他的病不但没好,___更严重了。
3.Câu nào dùng 竟然 đúng?
4.“看来他今天不会来了。” nghĩa là gì?
5.Chọn chữ Hán đúng với phiên âm “cǎifǎng” (phỏng vấn báo chí)
6.Nghe và chọn nghĩa đúng
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiChọn một quảng cáo bạn ấn tượng (hay hoặc dở), nói 1–2 phút: nội dung, phong cách, vì sao bạn thích/không thích; dùng 似乎, 反而 và 竟然.
HSK 4 · 120–300 chữ
Bài 11: Truyền thông và quảng cáo
Viết 8–10 câu nêu ý kiến: “Có nên tin quảng cáo của người nổi tiếng trên mạng không?”; dùng 看来, 反而 và 似乎.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.